Danh sách học sinh năm học 2018-2019

    PHÒNG GD - ĐT MINH HOÁ                                                      

  TRƯỜNG TIỂU HỌC MINH HOÁ                                                                       

DANH SÁCH HỌC SINH SINH LỚP 5A1 - NĂM HỌC 2018 - 2019

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Nữ

Địa chỉ

Con ông (bà)

Ghi chú

1

Đổ

Thị

Minh

Anh

11-05-2008

x

Thôn 2- Minh Hóa

Đổ Văn    Hà

 

2

Trần

Khánh

 

Băng

14-09-2008

x

Thôn 4- Minh Hóa

Trần Xuân Nam

 

3

Trương

Thanh

 

Hằng

27-07- 2008

x

Thôn 1- Minh Hóa

Trương Thanh Bình

 

4

Cao

Mạnh

 

Hiếu

22-03-2008

 

Thôn 4- Minh Hóa

Cao Văn Tình

 

5

Trương

Ngọc

 

Hòa

16-01-2008

 

Thôn 3- Minh Hóa

Trương Văn Minh

 

6

Chu

Thị

Ánh

Hồng

07-03-2008

x

Thôn 2- Minh Hóa

Chu Văn Linh

 

7

Mai

Hải

 

Hưng

27-09-2008

 

Thôn 1- Minh Hóa

Mai Hải Dương

 

8

Cao

Dương

Gia

Huy

04-07-2008

 

Thôn 3- Minh Hóa

Cao Tiến Tình

 

9

Cao

Bích

 

Liên

01-12-2008

x

Thôn 5- Minh Hóa

Cao Đức Chinh

 

10

Trần

Nhật

 

Long

25-06-2008

 

Thôn 1- Minh Hóa

Trần Văn Lương

 

11

Cao

Thanh

 

Long

28-03-2008

 

Thôn 4- Minh Hóa

Cao Văn Vĩnh

 

12

Trương

Hoàng

 

Lương

14-10-2008

 

Thôn 4- Minh Hóa

Trương Văn Minh

 

13

Trần

Cẩm

 

Ly

02-02-2008

x

Thôn 3- Minh Hóa

Trần Văn Hải

 

14

Cao

Trà

 

My

29-10-2008

x

Thôn 4- Minh Hóa

Cao Đức Luyến

 

15

Cao

Thị

Trà

My

20-01-2008

x

Thôn 3- Minh Hóa

Cao Xuân Đào

 

16

Hoàng

 

 

Phát

24-06-2008

 

Thôn 5- Minh Hóa

Hoàng Sỹ

 

17

Cao

Thị

Lệ

Quyên

08-01-2008

x

Thôn 2- Minh Hóa

Cao Ngọc Tiến

 

18

Cao

Thị

Phương

Thảo

07-02-2008

x

Thôn 3- Minh Hóa

Cao Tiến Quyết

 

19

Cao

Phương

 

Thảo

16-07-2008

x

Thôn 1- Minh Hóa

Cao Ngọc Thành

 

20

Cao

Anh

 

Trí

10-10-2008

 

Thôn 3- Minh Hóa

Cao Văn Thông

 

21

Chu

Cao

Cẩm

Xuyên

22-10-2008

x

Thôn 5- Minh Hóa

Chu Mạnh Quyến

 

22

Trương

Gia

 

Khánh

24-01-2008

 

Thôn 1- Minh Hóa

Trương Biên Thùy

 

23

Trương

Thị

Lan

Hương

21-07-2008

x

Thôn 2- Minh Hóa

Trương Văn Giáp

 

24

Trương

Mạnh

 

Hùng

22-01-2007

 

Thôn 4- Minh Hóa

Trương Văn Khoa

K.tật

Cđến T8/2018

Tổng 24,nữ 13; Sinh năm 2008: 23; năm 2007: 01 KT mới chuyển đến T8/2018       

Minh Hoá, ngày 30 tháng  8 năm 2018

                                                                                                          P. HIỆU  TRƯ​ỞNG

   

 

       PHÒNG GD - ĐT MINH HOÁ                                                      

  TRƯỜNG TIỂU HỌC MINH HOÁ                                                                        

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5A2 - NĂM HỌC 2018 - 2019

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Nữ

Địa chỉ

Con ông (bà)

Ghi chú

1

Trương

Hoàng

Nhất

A

20-12-2008

 

Tân Trung- Minh Hóa

Trương Chiến Vũ

 

2

Thái

Quốc

 

Anh

22-04-2008

 

Tân Thượng- Minh Hóa

Thái Văn Đức

 

3

Trương

Thị

Lan

Anh

17-12-2008

x

Tân Thượng- Minh Hóa

Trương Văn Lượng

 

4

Trương

Ngọc

Phương

Anh

25-08-2008

x

Tân Trung- Minh Hóa

Cao Thị Thanh Tâm

 

5

Thị

Vàng

Anh

15-07-2008

x

Lạc Thiện- Minh Hóa

Đinh Thị Hương

 

6

Thái

Quang

 

Anh

17-08-2008

 

Tân Trung- Minh Hóa

Thái Văn Dũng

 

7

Trương

Thị

Kim

Chi

05-07-2008

x

Tân Trung- Minh Hóa

Trương Văn Lưu

 

8

Trương

Đình

Bảo

Chung

15-07-2008

 

Tân Sơn- Minh Hóa

Trương Đình Trưởng

 

9

Trương

Hữu

 

Đoàn

14-06-2008

 

Tân Thượng- Minh Hóa

Trương Hữu Lương

 

10

Trương

Thị

 

Giang

06-08-2008

x

Tân Thượng- Minh Hóa

Trương Đình Hòa

 

11

Đinh

Xuân

 

Hiếu

09-11-2007

 

Lạc Thiện- Minh Hóa

Đinh Xuân Hồng

 

12

Trương

Hửu

 

Hoàng

27-11-2008

 

Tân Trung- Minh Hóa

Trương Hữu Hương

 

13

Thái

Mạnh

 

Hùng

25-10-2008

 

Tân Trung- Minh Hóa

Thái Văn Long

 

14

Đinh

Quang

 

Huy

11-01-2008

 

Lạc Thiện- Minh Hóa

Đinh Văn Toàn

 

15

Trương

Đình

 

Linh

05-01-2008

 

Tân Thượng- Minh Hóa

Trương Đình Binh

 

16

Trương

Thị

Trà

My

13-10-2008

x

Tân Trung- Minh Hóa

Trương Văn Vy

 

17

Thái

Thị

Thanh

Ngân

08-05-2008

x

Tân Trung- Minh Hóa

Thái Thế Thường

 

18

Trương

Thị

 

Nhi

31-05-2008

x

Tân Sơn- Minh Hóa

Trương Văn Phụ

 

19

Trương

Thị

Yến

Nhi

28-10-2008

x

Tân Thượng- Minh Hóa

Trương Hữu Thức

 

20

Thái

Quang

 

Nhớ

30-01-2008

 

Tân Trung- Minh Hóa

Thái Văn Lợi

 

21

Trương

Thị

Kim

Phúc

05-02-2008

x

Tân Trung- Minh Hóa

Trương Văn Đạt

KTật

22

Trương

Văn

 

Quyền

13-02-2008

 

Tân Trung- Minh Hóa

Trương Văn Đoàn

 

23

Trương

Thị

Diễm

Quỳnh

25-01-2008

x

Tân Thượng- Minh Hóa

Trương Đình Thơm

 

24

Trương

Thái

 

Sơn

21-12-2008

 

Tân Trung- Minh Hóa

Trương Văn Cẩn

 

25

Trương

Thị

Hồng

Thắm

13-11-2008

x

Tân Trung- Minh Hóa

Trương Văn Minh

 

26

Đinh

 

Thử

28-10-2008

 

Lạc Thiện- Minh Hóa

Đinh Đức Thảo

 

27

Thái

Văn

 

Thuận

29-08-2007

 

Tân Thượng- Minh Hóa

Thái Văn Lương

 

28

Thái

Thị

Thùy

Trang

23-03-2008

x

Tân Thượng- Minh Hóa

Thái Văn Diễn

 

29

Trương

Đình

 

08-05-2008

 

Tân Thượng- Minh Hóa

Trương Đình Hương

 

30

Chí

Hữu

Vinh

22-03-2008

 

Tân Sơn- Minh Hóa

Hà Chí Phải

 

31

Trương

Thị

Vy

14-08-2008

x

Tân Trung- Minh Hóa

Trương Văn Bảo

 

32

Đinh

Thị

Hải

Yến

11-03-2008

x

Tân Thượng- Minh Hóa

Đinh Viết Thuyên

 

 

Tổng số: 32; nữ: 15; KT: 1 nữ 

    Sinh năm 2008: 30  

Sinh năm 2007: 2 nam                                                                            

                                           Minh Hoá, ngày 30 tháng  8 năm 2018

                                                                                                               P. HIỆU TRƯỞNG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 PHÒNG GD - ĐT MINH HOÁ                                                      

 TRƯỜNG TIỂU HỌC MINH HOÁ                                                                       

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 4A1 - NĂM HỌC 2018- 2019

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Nữ

Địa chỉ

Con ông (bà)

Ghi chú

1

Trương

Hoàng

 

Anh

24/12/2009

 

Thôn 1 Minh Hóa

Trương Văn Hồng

 

2

Cao

Dương

Thế

Anh

23/01/2009

 

Thôn 5 Minh Hóa

Cao Hải Thành

 

3

Trần

Gia

 

Bảo

25/06/2009

 

Thôn 1 Minh Hóa

Trần Tiến Lai

KT

4

Cao

Bảo

 

Châu

20/11/2009

x

Thôn 4- Minh Hóa

Cao Thanh Tâm

 

6

Cao

Xuân

 

Đức

02/09/2009

 

Thôn 3Minh Hóa

Cao Xuân thông

 

5

Trương

Anh

 

Dũng

14/07/2009

 

Thôn 5 Minh Hóa

Trương Thị Nguyên

 

7

Cao

Ngọc

 

Hoàn

11/03/2009

 

Thôn 3 Minh Hóa

Cao Tiến Nhân

KT

8

Phạm

Khánh

 

Hưng

08/07/2009

 

Thôn 3 Minh Hóa

Phạm Văn Hoàng

 

9

Cao

Thị

 

Hương

01/02/2009

x

Thôn 4 Minh Hóa

Cao Văn Hiền

 

10

Trương

Thị

Lan

Hương

17/01/2009

x

Thôn 3 Minh Hóa

Trương Văn Quý

 

11

Trương

Gia

 

Huy

07/07/2009

 

Thôn 5 Minh Hóa

Trương Xuân Đậu

 

12

Trương

Đan

 

Huy

20/05/2009

 

Thôn 3 Minh Hóa

Trương Thanh Hiếu

 

13

Cao

Bảo

 

Lâm

 

 

Thôn 1- Minh Hóa

 

KT

14

Cao

Nhật

 

Long

17/10/2009

 

Thôn 2 Minh Hóa

Cao Văn Hồng

 

15

Cao

An

 

Na

15/05/2009

x

Thôn 3 Minh Hóa

Cao Thanh Nguyên

 

16

Đinh

Cao

Thiên

Ngọc

27/10/2009

x

Thôn 2 Minh Hóa

Đinh Văn Bảy

 

17

Cao

Quỳnh

 

Như

23/03/2009

x

Thôn 4 Minh Hóa

Cao Minh Tuyên

 

18

Cao

Minh

 

Quân

11/10/2009

 

Thôn 3 Minh Hóa

Cao Đức Năng

 

19

Trương

Anh

 

Thái

15/12/2009

 

Thôn 1 Minh Hóa

Trương Văn Thành

 

20

Trương

Văn

 

Thắng

01/05/2009

 

Thôn 3 Minh Hóa

Cao Thị Tuyết

 

21

Trương

Thị

Thu

Thảo

26/02/2009

x

Thôn 2 Minh Hóa

Trương Hữu Thông

KT

22

Cao

Thùy

 

Trang

12/05/2009

x

Thôn 2 Minh Hóa

Cao Thành Trung

 

23

Cao

Thị

Vy

01/08/2009

x

Thôn 4 Minh Hóa

Cao Viết Hùng

 

 

Tổng: 23, nữ 8; KT: 4 (nữ KT: 1). Sinh năm 2009: 23

 

 

 

 

  PHÒNG GD - ĐT MINH HOÁ                                                      

 TRƯỜNG TIỂU HỌC MINH HOÁ                                                                       

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 4A2 - NĂM HỌC 2018 - 2019

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Nữ

Địa chỉ

Con ông (bà)

Ghi chú

1

Trương

Tuấn

 

Anh

27/08/2009

 

Thôn 2 Minh Hóa

Trương Thanh Tình

 

 

2

Cao

Ngọc

Yến

Chi

13/042009

x

 Thôn 4- Minh Hóa

 Cao Thái Bình

 

 

3

Cao

Thị

Kim

Chi

19/03/2009

x

Thôn 3 Minh Hóa

Cao Tiến Duẩn

 

 

4

Cao

Xuân

 

Diễn

17/02/2009

 

Thôn 2 Minh Hóa

Cao Đình Chiến

 

 

5

Cao

Thái

 

Dương

27/10/2009

 

Thôn 3 Minh Hóa

Cao Đức Vinh

 

 

6

Cao

Ngọc

 

Hiếu

02/07/2009

 

Thôn 4 Minh Hóa

Cao Thanh Lưu

 

 

7

Cao

Viết

 

Hoàn

05/03/2009

 

Thôn 3 Minh Hóa

Cao Văn Bằng

 

 

8

Trương

Huy

 

Hoàng

12/06/2009

 

Thôn 5 Minh Hóa

Trương Thanh Lai

 

 

9

Cao

Kế

 

Hương

09/09/2009

 

Thôn 3 Minh Hóa

Cao Tiến Nghinh

KT

 

10

Trần

Quốc

 

Huy

12/09/2009

 

Thôn 3 Minh Hóa

Trần Văn Hải

 

 

11

Trương

Đan

 

Huy

15/08/2009

 

Thôn 4 Minh Hóa

Trương Văn Dũng

 

 

12

Cao

Chí

 

Kiên

16/07/2009

 

Thôn 4 Minh Hóa

Cao Văn Đức

 

 

13

Trương

Văn

 

Long

13/08/2009

 

Thôn 2 Minh Hóa

Trương Văn Liệu

KT

 

14

Trương

Thi

Na

28/05/2009

x

Thôn 5 Minh Hóa

Trương Xuân Hà

 

 

15

Cao

Nữ

Như

Ngọc

30/08/2009

x

Thôn 1Minh Hóa

Cao Văn Cường

 

 

16

Trần

Bảo

 

Nhi

07/07/2009

x

Thôn 4 Minh Hóa

Trần Thị Hoa

KT

 

17

Trần

Đại

 

Phúc

30/01/2009

 

Thôn 2 Minh Hóa

Cao Thị Thu Hà

 

 

18

Trương

Mạnh

 

Quân

25/06/2009

 

Thôn 2 Minh Hóa

Trương văn Minh

KT

 

19

Cao

Thị     

Hoa

Sen

05/09/2009

x

Thôn 5 Minh Hóa

Cao Dũng Sỹ

 

 

20

Cao

Phương

 

Thảo

23/02/2009

x

Thôn 2 Minh Hóa

Cao Văn Lương

 

 

21

Trương

Thanh

 

Thảo

08/06/2009

x

Thôn 2Minh Hóa

Trương Tiến Minh

 

 

22

Cao

Phương

 

Trình

20/12/2009

x

Thôn 4 Minh Hóa

Cao Ngọc Bảo

 

 

23

Cao

Thị

Kim

Yến

12/01/2009

x

Thôn 4 Minh Hóa

Cao Văn Bình

 

 

 

Tổng số: 23, nữ 10; KT: 4 (KT nữ 1); Sinh năm 2009: 23

 

 

     

 PHÒNG GD - ĐT MINH HOÁ                                                     

TRƯỜNG TIỂU HỌC MINH HOÁ                                                                       

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 4A3 - NĂM HỌC 2018 - 2019

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Nữ

Địa chỉ

Con ông (bà)

Ghi chú

1

Trương

Đình

 

Anh

11/12/2009

 

Tân  Sơn– Minh Hóa

Trương Đình Thu

 

2

Trương

Hữu

 

Anh

03/08/2009

 

Tân Thượng – Minh Hóa

Trương Hữu Thịnh

 

3

Đinh

Xuân

 

Bắc

06/05/2009

 

Lạc Thiện- Minh Hóa

Đinh Như Quỳnh

 

4

Trương

Thị

Kim

Chi

11/08/2009

x

Tân  Thượng– Minh Hóa

Trương Văn Diếm

 

5

Trương

Văn

 

Dân

18/09/2009

 

Tân Thượng – Minh Hóa

Trương Văn Duyên

 

6

Trương

Hữu

 

Duy

23/10/2009

 

Tân Trung– Minh Hóa

Trương Hữu Sơn

 

7

Trương

Minh

 

Đức

27/09/2009

 

Tân Thượng– Minh Hóa

Trương Dũng Hà

 

8

Cao

Thái

 

Đức

17/12/2009

 

Thôn 5 Minh Hóa

Cao Tiến Dương

 

9

Đinh

Thị

Thúy

Hằng

15/06/2009

x

Lạc Thiện- Minh Hóa

Đinh Đồng Diễn

 

10

Trương

Đình

 

Hoàn

04/12/2009

 

Tân Sơn– Minh Hóa

Trương Đình Bồn

 

11

Nguyễn

Huy

 

Hoàng

04/02/1009

 

Tân Trung – Minh Hóa

Trương Thị Mến

 

12

Trương

Minh

 

Hưng

03/06/2009

 

Tân Thượng– Minh Hóa

Trương Thị Hiếu

 

13

Thái

Anh

 

Kiệt

01/01/2009

 

Tân Trung– Minh Hóa

Thái Văn Hiếu

 

14

Trương

Bảo

 

Lâm

14/04/2009

 

Tân  Thượng– Minh Hóa

Trương Đình Nga

 

15

Đinh

Thị

Khánh

Linh

14/06/2009

x

Lạc Thiện- Minh Hóa

Đinh Minh Nam

 

16

Trương

Văn

 

Lĩnh

24/06/2009

 

Tân Thượng – Minh Hóa

Trương Văn Nam

 

17

Trương

Thị

Cẩm

Ly

19/10/2009

x

Tân Trung– Minh Hóa

Trương Hữu Chung

 

18

Đinh

Khánh

 

Ly

03/11/2009

x

Lạc Thiện- Minh Hóa

Đinh Tiến Dũng

 

19

Cao

Hoàng

Khánh

Ly

05/06/2009

x

Cổ Liêm- Tân Hóa

Cao Thị Hương

 

20

Thái

Thị

Tuyết

Nhi

28/05/2009

x

Tân Sơn – Minh Hóa

Thái Văn Sáng

 

21

Đinh

Tiến

 

Phát

05/09/2009

 

Lạc Thiện- Minh Hóa

Đinh Sỹ Tùng

 

22

Thái

 

Quảng

17/06/2009

 

Tân Sơn– Minh Hóa

Thái Văn Quỳnh

 

23

Thái

Cao

 

Quốc

24/02/2009

 

Tân Sơn– Minh Hóa

Thái Văn Tâm

 

24

Trương

Thị

 

Thắm

05/10/2009

x

Tân Trung– Minh Hóa

Trương Văn Tân

 

25

Cao

Thanh

 

Thảo

22/10/2009

x

Lạc Thiện- Minh Hóa

Cao Thị Quán

 

26

Nguyễn

Minh

 

Thư

03/10/2009

x

TT Quy Đạt- Minh Hóa

Nguyễn Quốc Huy

DT chứt

27

Đinh

Thị

Thanh

Thúy

18/06/2009

x

Lạc Thiện- Minh Hóa

Đinh Văn Sự

 

28

Trương

Nữ

Trinh

27/11/2009

x

Tân  Sơn– Minh Hóa

Trương Văn Hạc

 

29

Trương

Đình

 

Tuấn

06/12/2009

 

Tân Thượng – Minh Hóa

Trương Đình Dương

 

30

Trương

Quốc

 

Việt

19/09/2009

 

Tân Thượng – Minh Hóa

Trương Văn Nam

 

31

Thái

Phong

 

20/04/2009

 

Tân Sơn– Minh Hóa

Thái Văn Nam

 

 

Tổng số: 31;  nữ 12; con dân tộc: 01 nữ;  Sinh năm 2009: 31 (đã trừ chuyển đi 01)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

PHÒNG GD - ĐT MINH HOÁ                                                      

  TRƯỜNG TIỂU HỌC MINH HOÁ                                                                      

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 3A1 - NĂM HỌC 2018 - 2019

 

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Nữ

Địa chỉ

Con ông (bà)

Ghi chú

1

Cao

Trương

Ngọc

Ánh

03-02-2010

x

Thôn 5 - Kim Bảng 

Cao Anh Cường

 

2

Trương

Duy

 

Bảo

25-08-2010

 

Thôn 4 - Kim Bảng

Trương Ngọc Thành

 

3

Trương

Gia

 

Bảo

11-11-2010

 

Thôn 5 -  Kim Bảng

Trương Viết Hà

KT

4

Cao

Hải

 

Đăng

22-04-2010

 

Thôn 4 -  Kim Bảng

Cao Văn Tình

 

5

Cao

Thị

Thu

Hiền

05-03-2010

x

Thôn 4 - Kim Bảng

Cao Ngọc Minh

 

6

Trương

Trung

 

Hiếu

20-09-2010

 

Thôn 3 - Kim Bảng

Trương Thanh Tùng

 

7

Cao

 

Kim

Huệ

31-05-2010

x

Thôn 3 - Kim Bảng

Cao Thị Hoa

 

8

Cao

Khánh

 

Huyền

23-01-2010

x

Thôn 5 - Kim Bảng 

Cao Anh Hùng

 

9

Trương

Thị

Thu

Huyền

18-05-2010

x

Thôn 4 - Kim Bảng

Trương Văn Hà

KT

10

Cao

Thị

Thu

Hương

28-02-2010

x

Thôn 4 - Kim Bảng

Cao Văn Bình

 

11

Trương

Khánh

 

Ly

08-10-2010

x

Thôn 1- Kim Bảng 

Trương Đình Chính

 

12

Cao

Yến

 

Nhi

22-10-2010

x

Thôn 4 - Kim Bảng

Cao Đức Luyến

 

13

Trương

Thị

Hồng

Nhi

09-04-2010

x

Thôn 3 - Kim Bảng

Trương Văn Quý

 

14

Cao

Đức

 

Phương

14-08-2010

 

Thôn 3 - Kim Bảng

Cao Đức Linh

 

15

Trần

Bảo

 

Ngọc

24-04-2010

x

Thôn 4 - Kim Bảng

Trần Xuân Nam

 

16

Trương

Hồng

 

Phúc

09-10-2010

 

Thôn 2 -  Kim Bảng

Trương Biên Thùy

 

17

Trương

Đức

 

Việt

08-01-2010

 

Thôn 4 - Kim Bảng

Trương Thanh Liệu

 

18

Trương

 

Trinh

12-10-2010

x

Thôn 5 -  Kim Bảng

trương Chí Linh

 

19

Cao

Thị

Kim

Yến

03-11-2010

x

Thôn 3 - Kim Bảng

Cao Tiến Duẫn

 

20

Trương

Thị

Thu

Hiền

06-04-2010

x

Thôn 4 - Kim Bảng

Trương Văn Khoa

 

21

Cao

Gia

 

Thành

04-01-2010

 

Thôn 3 - Kim Bảng

Cao Xuân Ninh

 

22

Trương

Tiến

 

Dũng

06-05-2010

 

Thôn 1 -  Kim Bảng

Trương Văn Hùng

 

23

Cao

Thị

Trà

Giang

06-10-2010

x

Thôn 3 - Kim Bảng

Cao Văn Nam

 

24

Cao

Tiến

 

Tình

21-03-2010

 

Thôn 4 - Kim Bảng

Cao Văn Ninh

 

                       

Tổng số: 24;  nữ 14; K.tật: 02; (KT nữ:01);  Sinh năm 2010: 24

 

 

 

 

PHÒNG GD - ĐT MINH HOÁ                                                      

  TRƯỜNG TIỂU HỌC MINH HOÁ                                                                       

 

 
 

 

 

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 3A2 - NĂM HỌC 2018 - 2019

 

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Nữ

Địa chỉ

Con ông (bà)

Ghi chú

1

Nguyễn

Thế

 

Anh

22-05-2010

 

Thôn 1 - Kim Bảng

Nguyễn Văn Tuấn

 

2

Trương

Thị

Lan

Anh

12-03-2010

x

Thôn 2 - Kim Bảng

Trương Văn Giáp

 

3

Cao

Thiên

 

Bảo

11-06-2010

 

Thôn 3 -  Kim Bảng

Cao Ngọc Sơn

 

4

Cao

Tiến

 

Hải

05/08/2010

 

Thôn 1- Minh Hóa

Cao Bá Sỹ

C Đến

8/2017

5

Cao

Thị

Thu

Hiền

12-03-2010

x

Thôn 4 - Kim Bảng

Cao Tiến Quyết

 

6

Trương

 

Linh

19-04-2010

x

Thôn 1-Kim Bảng

Trương Ngọc Hoài

 

7

Cao

Thị

Nguyệt

Nga

24-09-2010

x

Thôn 2 - Kim Bảng 

Cao Thanh Sơn

 

8

Trần

Cát

 

Phượng

17-01-2010

x

Thôn 2 - Kim Bảng

Trần Trung Hiến

 

9

Trương

Vệ

 

Quân

08-10-2010

 

Thôn 1- Minh Hóa

Trương Văn Tuấn

C Đến

8/2017

10

Cao

Thị

Anh

Thư

22-06-2010

x

Thôn 2 - Kim Bảng

Cao Quang Tân

 

11

Cao

Hoàng

 

17-02-2010

 

Thôn 4 - Kim Bảng

Cao Xuân Tuyên

 

12

Cao

Thị

Mỷ

Giang

01-02-2010

x

Thôn 5- Kim Bảng

Cao Song Hương

 

13

Cao

Thành

 

Đạt

26-08-2010

 

Thôn 3 -  Kim Bảng

Cao Ngọc Khuân

 

14

Trương

Thanh

 

Thảo

12-01-2010

x

Thôn 4 - Kim Bảng

Trương Mạnh Hà

 

                       

 

Tổng số: 14;  nữ 08; Sinh năm 2010: 14

 

 

 

 

 

 

 

 

    

PHÒNG GD - ĐT MINH HOÁ                                                      

  TRƯỜNG TIỂU HỌC MINH HOÁ                                                                        

 

 
 

 

 

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 3A3 - NĂM HỌC 2018 - 2019

 

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Nữ

Con DT

TS

Địa chỉ

Con ông (bà)

Ghi chú

1

Thái

Văn

 

Anh

15-09-2010

 

 

Tân Thượng - Tân Lý

Thái Văn kiều

 

2

Trương

Quỳnh

 

Anh

01-05-2010

x

 

Tân Trung - Tân lý

Trương Văn Ngọc

 

3

Trương

Thị

Kim

Chi

29-08-2010

x

 

Tân Trung - Tân lý

Trương Văn Dũng

 

4

Trương

Thị

Kim

Chi

31-08-2010

x

 

Tân Trung - Tân lý

Trương Văn Tẩn

 

5

Đinh

Văn

 

Đức

01-04-2010

 

 

Thôn Lạc Thiện

Đinh Văn Ân

 

6

Trương

Đình

 

Duy

16-06-2010

 

 

Tân Thượng - Tân Lý

Trương Đình Bương

 

7

Trương

Thị

Mỹ

Giang

27-06-2010

x

 

Tân Trung - Tân lý

Trương Văn Hà

 

8

Trương

Ngân

 

06-02-2010

x

 

Tân Sơn - Tân Lý

Trương Văn  Phu

 

9

Trương

Đình

 

Hải

30-04-2010

 

 

Tân Sơn - Tân Lý

Trương Đình Nam

 

10

Đinh

Thị

Mỹ

Hoa

02-04-2010

x

 

Thôn Lạc Thiện

Đinh Minh Nam

 

11

Trương

Thị

 

Hòa

06-01-2010

x

 

Tân Thượng - Tân Lý

Trương Văm Tính

 

12

Đinh

Thị

 

Hoài

26-09-2010

x

 

Thôn Lạc Thiện

Đinh Tuyên Hoàng

 

13

Trần

Huy

 

Hoàng

22-05-2010

 

 

Tân Thượng - Tân Lý

Trần Đức Anh

 

14

Trương

Thị

Kim

Huệ

09-06-2010

x

 

Tân Sơn - Tân Lý

Trương Đình Lai

 

15

Trương

Đình

 

Huệ

09-05-2010

 

 

Tân Sơn - Tân Lý

Trương Đình Định

 

16

Trương

Văn

 

Khanh

24-12-2010

 

 

Tân Thượng - Tân Lý

Trương Văn Lượng

 

17

Đinh

Thị

Hoa

Lan

12-04-2010

x

 

Thôn Lạc Thiện

Đinh Văn Lam

 

18

Trương

Thị

Cẩm

Ly

28-07-2010

x

 

Tân Thượng - Tân Lý

Trương Đình Đại

 

19

Thái

Văn

 

Mạnh

26-02-2010

 

 

Tân Thượng - Tân Lý

Thái Văn Tươi

 

20

Trương

Thị

Trà

My

09-11-2010

x

 

Tân Trung - Tân Lý

Trương Văn Diện

 

21

Đinh

Thị

Khánh

Ngọc

29-06-2010

x

 

Thôn Lạc Thiện

Đinh Thanh Du

 

22

Trương

Tâm

 

Như

10-12-2010

x

 

Tân Sơn - Tân Lý

Trương Đình Láng

 

23

Đinh

Tuấn

 

Ni

22-11-2010

 

 

Thôn Lạc Thiện

Đinh Tiến Dũng

 

24

Trương

Thị

Minh

Phương

28-03-2010

x

 

Tân Thượng -Tân Lý

Trương Đình Đa

 

25

Trương

Văn

 

Sinh

04-08-2010

 

 

Tân Trung - Tân Lý

Trương Văn Đạt

 

26

Nguyễn

Thị

Thủy

Tiên

18-11-2010

x

 

Thôn Lạc Thiện

Nguyễn Thanh Phòng

 

27

Trương

Văn

 

Vĩnh

28-01-2010

 

 

Tân Trung - Tân Lý

Trương Văn Bảo

 

28

Trương

Thị

Phương

Vy

04-08-2010

x

 

Tân Thượng - Tân Lý

Trương Văn Trứ

 

29

Ngọc

Minh

Anh

17/08/2010

x

 

An Ninh- Quảng Ninh

Võ Doãn Hải

Đến 8/18

                         

 

Tổng số: 29;  nữ 18; Sinh năm 2010: 29

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

    PHÒNG GD - ĐT MINH HOÁ                                           

  TRƯỜNG TIỂU HỌC MINH HOÁ                                                           

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 2A1 - NĂM HỌC 2018 - 2019

 

TT

Họ và tên

Ngày tháng năm sinh

Nữ

Địa chỉ

Con Ông (Bà)

Ghi chú

1

Trương

Quỳnh                            

 

Anh

25/09/2011

x

Thôn 5- KB

Trương Minh Hùng

 

2

Tưởng

Thị

 Mỹ

Anh

19/10/2011

 

Thôn 3- K.B

 

 

3

Hoàng

Gia

 

Bảo

09/12/2011

 

Thôn 5- KB

Hoàng Anh Tưởng

DT Nùng

4

Cao

  Kim

Ngọc

Châu

12/08/2011

x

Thôn 4- KB

Cao Tiến Thắng

K. tật

5

Cao

  Thị

Kim

Đan

16/07/2011

x

Thôn 4- KB

Trương  Thị Huyền

 

6

Cao

  Hoàng

 

Đình

06/06/2011

 

Thôn 1- KB

Cao Xuân Ngà

 

7

Cao

  Thị

Hương

Giang

30/11/2011

x

Thôn 2- KB

Cao Ngọc Tình

 

8

Cao

  Hương

 

Giang

10/09/2011

x

Thôn 4- KB

Cao Văn Sơn

 

9

Trương

Thị

Trà

Giang

12/08/2011

x

Thôn 5- KB

Trương Đức Thắng

 

10

Cao

Thị

Trà

Giang

13/03/2011

x

Thôn 4- KB

Cao Đức Thuận

 

11

Cao

Thị

Thúy

Hằng

22/05/2011

x

Thôn 1- KB

Cao Đình Chiến

 

12

Cao

  Thị

 

Hoài

15/11/2011

x

Thôn 4- KB

Cao Tiến Quyết

 

13

Trương

Anh

 

Hoàn

25/09/2011

 

Thôn 5- KB

Trương Xuân Đậu

 

14

Trương

  Nhật

 

Hoàng

03/09/2011

 

Thôn 1- KB

Trương Văn Cường

 

15

Cao

  Duy

 

Hoàng

26/01/2011

 

Thôn 4- KB

Cao Văn Đào

 

16

Trương

  Viết

 

Hoàng

02/03/2011

 

Thôn 3- KB

Trương Thanh Hiếu

 

17

Cao

Anh

 

Hoàng

01/11/2011

 

Thôn 5- KB

Cao Anh Hùng

 

18

Cao

  Thị

Hoa

Hồng

16/10/2011

x

Thôn 3- KB

Cao Ngọc Hiền

 

19

Trương

Thị

Hoa

Hồng

08/10/2011

x

Thôn 4- KB

Trương Văn Loan

 

20

Cao

  Diệu

 

Huyền

25/08/2011

x

Thôn 1- KB

Cao Vũ Bảo

 

21

Cao

   Thị

Khánh

Huyền

25/08/2011

x

Thôn 4- KB

Cao Ngọc Bảo

 

22

Cao

Thị

 

Huyền

17/11/2011

x

Thôn 4- KB

Cao Thanh Lưu

 

23

Trương

Thị

Mỹ

Linh

17/11/2011

x

Thôn 5- KB

Trương Thị Ninh

 

24

Cao

Nữ

Khánh

Linh

29/09/2011

x

Thôn 1- KB

Cao Văn Duẫn

 

25

Cao

Diệu

 

Linh

28/08/2011

x

Thôn 3- KB

Cao Ngọc Nam

 

26

Trương

Sen

 

Ly

21/09/2011

x

Thôn 1- KB

Trương Văn Hùng

 

27

Cao

 

My

11/09/2011

x

Thôn 4- KB

Cao Viết Hùng

 

28

Trương

Cao

 

Năng

05/05/2011

 

Thôn 4- KB

Trương Thanh Kiểu

 

29

Trương

Thị

Hoài

Nhi

11/04/2011

x

Thôn 1- KB

Trương Minh Đức

 

30

Cao

Trương

Bảo

Quốc

28/08/2011

 

Thôn 3- KB

Cao Văn Quý

 

31

Trương

Duy

 

Sang

28/11/2011

 

Thôn 4- KB

Trương Thanh Liệu

 

32

Trương

Thị

Hương

Trà

27/10/2011

x

Thôn 5- KB

Trương Xuân Hà

 

                     

 

Tổng số: 32;  nữ 22; K.tật: 01; Dân tộc nùng: 01;  Sinh năm 2011: 32

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

    PHÒNG GD - ĐT MINH HOÁ                                           

  TRƯỜNG TIỂU HỌC MINH HOÁ                                                            

 

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 2A2 - NĂM HỌC 2018 - 2019

 

TT

Họ và tên

Ngày tháng năm sinh

Nữ

Địa chỉ

Con Ông (Bà)

Ghi chú

1

Trương

Hoàng

Trung

Á

22/02/2011

 

Tân Trung

Trương Chiến Vũ

 

2

Thái

Tiến

 

Dũng

07/09/2011

 

Tân Thượng

Thái Thị Dinh

 

3

Trương

Văn

 

Duy

18/08/2011

 

Tân Thượng

Trương Văn Hảo

 

4

Thái

Thị

Lin

Đan

14/10/2011

x

Tân Thượng

Thái Văn Chung

 

5

Trương

Hữu

 

Đạt

24/05/2011

 

Tân Thượng

Trương Hữu Cừ

 

6

Đinh

Hoàng

 

Gia

18/11/2011

 

Tân Trung

Đinh Quốc Hoàng

 

7

Thái

Thị

Giag

19/08/2011

x

Tân Sơn

Thái Văn Tâm

 

8

Thái

Thành

 

Hải

22/09/2011

 

Tân Trung

Thái Văn Long

 

9

Trương

Gia

 

Hân

10/02/2011

 

Tân Sơn

Trương Văn Diễn

 

10

Hồ

Sỹ

 

Hoàng

05/05/2011

 

Tân Sơn

Hồ Thanh Xuân

 

11

Thái

Xuân

 

Hoàng

16/04/2011

 

Tân Sơn

Thái Xuân Huynh

 

12

Thái

Văn

 

Hùng

22/05/2011

 

Tân Thượng

Thái Văn Tươi

 

13

Đoàn

Duy

 

Hưng

18/10/2011

 

Tân Trung

Đoàn Văn Nam

 

14

Hồ

Gia

 

Huy

22/03/2011

 

Tân Sơn

Hồ Tiến Dũng

 

15

Trương

Gia

 

Khang

15/05/2011

 

Tân Thượng

Trương Quốc Việt

 

16

Trương

Văn

 

Linh

28/06/2011

 

Tân Trung

Trương Văn Thụ

 

17

Trương

Bảo

 

Ngọc

18/04/2011

x

Tân Trung

Trương Công Cơ

 

18

Thái

Long

 

Nhật

23/10/2011

 

Tân Sơn

Thái Văn Sáng

 

19

Trương

Văn

 

Phương

23/08/2011

 

Tân Trung

Trương Văn Phú

 

20

Trương

Đức

 

Quế

22/09/2011

 

Tân Thượng

Trương Tiến Sỹ

 

21

Thái

Văn

 

Quỳnh

29/10/2011

 

Tân Sơn

Thái Văn Thục

 

22

Đinh

Nữ

Quỳnh

26/10/2011

x

Tân Sơn

Thái Thị Hương

Trái tuyến

23

Cao

Thái

 

Tài

03/11/2011

 

Thôn 5 - KB

Cao Tiến Dương

 

24

Thái

Thị

Phương

Thảo

03/05/2011

x

Tân Sơn

Thái Văn Duy

 

25

Trương

Hoài

 

Thương

21/12/2011

x

Tân Sơn

Trương Đình Dũng

 

26

Trương

Đình

 

Thủy

18/07/2011

 

Tân Sơn

Trương Đình Trưỡng

 

27

Ngọc

Bảo

Thy

04/02/2011

 

Tân Sơn

Lê Văn Thăng

 

28

Thái

Thị

Huyền

Trang

10/04/2011

x

Tân Trung

Thái Văn Đoàn

 

29

Trương

Thị

Yến

Trang

01/11/2011

x

Tân Thượng

Trương Hữu Thức

 

30

Trương

Văn

 

Tuấn

24/08/2011

 

Tân Trung

Trương Văn Dưỡng

 

31

Thái

 

Vy

15/07/2011

x

Tân Trung

Thái Văn Sơn

 

32

Trương

Hữu

 

Xuân

21/11/2011

 

Tân Thượng

Trương Hữu Thúy

 

33

Trương

Thị

Bảo

Yến

01/10/2011

x

Tân Thượng

Trương Dũng Hà

 

                     

 

Tổng số: 33;  nữ 11; Sinh năm 2011: 33

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

    PHÒNG GD - ĐT MINH HOÁ                                           

  TRƯỜNG TIỂU HỌC MINH HOÁ                                                           

 

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 2A3 - NĂM HỌC 2018 - 2019

 

TT

Họ và tên

Ngày tháng năm sinh

Nữ

Địa chỉ

Con Ông (Bà)

Ghi chú

1

Trương

Quỳnh

 

Anh

15/04/2011

x

Lạc Thiện

Trương Văn Duyến

 

2

Nguyễn

Thùy

 

Dung

20/02/2011

x

Lạc Thiện

Nguyễn Mạnh Hùng

 

3

Cao

Đức

 

Huy

26/06/2011

 

Lạc Thiện

Cao Văn Thiêm

 

4

Đinh

Văn

 

Khôi

14/12/2011

 

Lạc Thiện

Đinh Văn Thiêm

 

5

Cao

Trung

 

Nguyên

14/05/2011

 

Lạc Thiện

Cao Thanh Phường

 

6

Đinh

Trí

 

Nguyễn

09/12/2011

 

Lạc Thiện

Đinh Hữu Tình

 

7

Đinh

Thị

Quỳnh

Như

10/04/2011

x

Lạc Thiện

Đinh Tiến Dũng

 

8

Đinh

Minh

 

Quang

02/06/2011

 

Lạc Thiện

Đinh Xuân Cường

 

9

Đinh

Thị

Thanh

Trúc

12/09/2011

x

Lạc Thiện

Đinh Minh Nam

 

10

Đinh

Thị

Ngọc

Uyên

04/11/2011

x

Lạc Thiện

Đinh Minh Thuận

 

11

Đinh

Thùy

 

Vân

06/06/2011

x

Lạc Thiện

Cao Văn Sự

 

                                                 

Tổng số: 11;  nữ 06;  Sinh năm 2011: 11

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

    PHÒNG GD - ĐT MINH HOÁ                                           

  TRƯỜNG TIỂU HỌC MINH HOÁ                                                           

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1A1 - NĂM HỌC 2018 - 2019

 

 

TT

 

Họ và tên

Ngày, tháng, năm, sinh

 

Nữ

 

Nơi sinh

 

Đại chỉ

 

Họ và tên cha mẹ

Ghi chú

  1.  

Cao Tuấn

Anh

17/07/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T1-KB

Cao Thị Yến

 

  1.  

Cao Gia

Bảo

07/06/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T5-KB

Cao Văn Vinh

 

  1.  

Nguyễn Trương Q

Bảo

08/09/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T3-KB

Nguyễn Hoàng Vũ

 

  1.  

Cao Ngọc Linh

Đan

08/09/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T3-KB

Cao Quý Cường

 

  1.  

Cao Tiến

Dũng

27/06/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T2-KB

Cao Thị Hồng Mai

 

  1.  

Trương Quang

Dũng

22/01/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T5-KB

Trương Thanh Thấu

 

  1.  

Cao Phan Tiến

Dũng

17/09/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T1-KB

Cao Qúy Dương

 

  1.  

Cao Trà

Giang

08/07/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T4-KB

Cao Ánh Dương

 

  1.  

Đinh Hoàng Diệu

Hằng

12/04/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

Tiểu khu 6

TT Quy Đạt

Đinh Văn Dũng

 

  1.  

Trần Trung

Hiếu

04/07/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T4-KB

Trương Văn Tiến

 

  1.  

Cao Thị Thu

Hồng

12/12/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T4-KB

Cao Ngọc Minh

 

  1.  

Trương Gia

Huy

26/01/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T4- KB

Trương Văn Hiến

 

  1.  

Phạm Trường

Huy

23/12/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T3-KB

Phạm Văn Hoàng

 

  1.  

Võ Thúy

Huyền

16/12/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T1-KB

Võ Minh Tú

 

  1.  

Phạm Gia

Khánh

29/09/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T3-KB

Phạm Gia Danh

 

  1.  

Cao Mỹ

Linh

28/10/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T5-KB

Cao Đức Chinh

 

  1.  

Trương Thùy

Linh

02/05/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T2-KB

Trương Văn Liên

 

  1.  

Cao Thị Cẩm

Ly

16/04/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T3-KB

Cao Tiến Quyết

 

  1.  

Cao Trương Hà

My

05/03/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T3-KB

Cao Văn Tuyên

 

  1.  

Trương Nguyệt

Nga

19/09/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T5-KB

Trương Xuân Niêm

 

  1.  

Trương Bảo

Ngọc

26/11/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T3-KB

Trương Văn Minh

 

22

Trần Đức

Nhật

29/08/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T3-KB

Trần Đức Bình

 

23

Trương Bảo

Quân

19/03/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T5-KB

Trương Văn Hai

 

24

Cao Bảo

Quân

23/03/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T1-KB

Cao Văn Luận

 

25

Cao Thị Thủy

Tiên

01/09/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T1-KB

Cao Văn Tuyên

 

26

Trương T Ngọc

Tiên

3/10/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T1-KB

Trương Văn Minh

 

27

Trương Thị Thu

Trang

15/03/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T4-KB

Trương Hữu Tiến

 

28

Cao Đức

Việt

12/03/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T2-KB

Cao Đình Chiến

KT

29

Cao Thị Ngọc

Yến

14/07/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T1-KB

Cao Bá Sỹ

 

30

Trương Hoàng

Dũng

22/11/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T1-KB

Trương Văn Hồng

 

 

Tổng số: 30;  nữ 15;  K. tật: 01;  Sinh năm 2012: 30

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

     PHÒNG GD - ĐT MINH HOÁ                                           

  TRƯỜNG TIỂU HỌC MINH HOÁ                                                            

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1A2 - NĂM HỌC 2018 - 2019

 

 

TT

 

Họ và tên

Ngày, tháng, năm, sinh

 

Nữ

 

Nơi sinh

 

Đại chỉ

 

Họ và tên cha mẹ

Ghi chú

  1.  

Cao Trương Gia

Bảo

02/01/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T3-KB

Cao Tiến Tình

 

  1.  

Cao Đức

Cường

12/01/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T3-KB

Cao Xuân Thành

 

  1.  

Cao Chí

Cường

22/12/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T4-KB

Cao Văn Đức

 

  1.  

Cao Quốc

Châu

03/01/212

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T3-KB

Cao Tiến Chiến

 

  1.  

Cao Thị Kim

Dung

30/12/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T5-KB

Cao Văn Nam

 

  1.  

Cao Thùy

Dương

13/06/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T3-KB

Cao Văn Minh

 

  1.  

Cao Thái

28/12/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T4-KB

Cao Văn Bình

KT

  1.  

Cao Duy

Hải

22/07/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T5-KB

Cao Văn Chiến

 

  1.  

Trương Lệ

Hoa

10/12/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T4-KB

Trương Đình Hậu

 

  1.  

Cao Hải

Hoàng

23/05/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T1-KB

Cao Ngọc Hà

 

  1.  

Cao Trần Gia

Huy

16/06/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T3-KB

Cao Kế Hương

 

  1.  

Cao Thị Vân

Khánh

28/02/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T3-KB

Cao Xuân Ninh

 

  1.  

Cao Anh

Khoa

18/11/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T2-KB

Cao Thanh Sơn

 

  1.  

Trần Nhật

Linh

28/06/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T1-KB

Trần Văn Lương

 

  1.  

Cao Cẩm

Ly

27/06/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T5-KB

Cao Mạnh Hùng

 

  1.  

Cao Hòa

My

22/12/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T3-KB

Cao Ánh Tuyên

 

  1.  

Cao Thị Trà

My

06/06/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T4-KB

Cao Văn Minh

 

  1.  

Cao Xuân

Nam

8/11/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T2-KB

Cao Việt Bắc

 

  1.  

Trương Đinh Thùy

Nga

16/02/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T5-KB

Trương Văn Hiệu

 

20

Cao Ánh

Nguyệt

20/12/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T5-KB

Cao Long Vĩ

 

21

Cao Trần Viết

Nhân

03/05/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T3-KB

Cao Văn Lương

 

22

Cao Mạnh

Nhân

16/04/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T4-KB

Cao Minh Tâm

 

23

Cao Phương

Thúy

06/01/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T1-KB

Cao Ngọc Thành

 

24

Cao Thủy

Tiên

11/09/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T1-KB

Cao Văn Dương

 

25

Trương Bảo

Trâm

30/06/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T 2-KB

Trương Văn Lương

 

26

Trương Bảo

Trang

23/07/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T5-KB

Trương Văn Thành

 

27

Cao Bảo

Trang

06/05/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T4-KB

Cao Văn Tình

 

28

Cao Lê Thanh

Trúc

29/10/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

T1-KB

Cao Thanh Xuân

 

29

Cao Anh

10/01/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T3-KB

Cao Ngọc Sơn

 

30

Thái Thị Khánh

Linh

14/05/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Thượng

Thái Văn Vịnh

 

31

Cao Nhật

Thiên

31/03/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

T4-KB

Cao Tiến Thái

 

 

Tổng số: 31;  nữ 16;  K. tật: 01;  Sinh năm 2012: 31

 

 

 

 

 

 

 

 

                

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

     PHÒNG GD - ĐT MINH HOÁ                                           

  TRƯỜNG TIỂU HỌC MINH HOÁ                                                           

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1A3 - NĂM HỌC 2018 - 2019

 

TT

 

Họ và tên

Ngày, tháng, năm, sinh

 

Nữ

 

Nơi sinh

 

Đại chỉ

 

Họ và tên cha mẹ

Ghi chú

  1.  

Trương Ngọc

Ánh

05/02/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Thượng

Trương Đình Nga

 

  1.  

Thái Xuân

Bắc

16/062012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Sơn

Thái Văn Tuấn

 

  1.  

Trương Gia

Bảo

14/12/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Trung

Trương Thị Nhớ

 

  1.  

Trương Thị Kim

Chi

18/10/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Thượng

Trương Đình Chí

 

  1.  

Trương Hữu

Chí

30/01/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Trung

Trương Hữu Giảng

 

  1.  

Thái Văn

Đồng

12/12/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Thượng

Thái Văn Long

 

  1.  

Trương Đình

Đức

27/01/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Sơn

Trương Đình Bằng

KT

  1.  

Thái Văn

Dương

09/09/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Thượng

Thái Văn Duy

 

  1.  

Thái Nữ Trà

Giang

22/05/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Trung

Thái Văn Dương

 

  1.  

Cao Thanh

Hiếu

31/07/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Trung

Cao Xuân Duyên

 

  1.  

Vũ Duy

Hưng

03/01/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Thượng

Vũ Văn Chương

 

  1.  

Trương Thị Diệu

Linh

06/05/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Thượng

Trương Văn Niêm

 

  1.  

Trương Hữu

Linh

06/10/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Trung

Trương Hữu Chung

 

  1.  

Trương Đình

Long

06/10/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Sơn

Trương Đình Tuyên

 

  1.  

Trương Thị Trà

My

18/07/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Thượng

Trương Hữu Lãm

 

  1.  

Trương Thị Lê

Na

21/11/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Trung

Trương Văn Diện

 

  1.  

Thái Văn

Sơn

29/03/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Trung

Thái Thị Thu Thanh

 

  1.  

Nguyễn Đình

Thái

11/02/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Sơn

Nguyễn Thị Sáu

 

  1.  

Trương Thị Thu

Thủy

21/11/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Thượng

Trương Đình Hà

 

  1.  

Trương Đình

Tuấn

04/01/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Sơn

Trương Đình Nam

 

  1.  

Trương Anh

Tuấn

24/11/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Trung

Trương Văn Ngọc

 

  1.  

Trương Hà

Vi

11/05/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Trung

Trương Hữu Sơn

 

 

Tổng số: 22;  nữ 08;  K. tật: 01;  Sinh năm 2012: 22

 

 

 

 

   PHÒNG GD - ĐT MINH HOÁ                                           

  TRƯỜNG TIỂU HỌC MINH HOÁ                                                           

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1A4 - NĂM HỌC 2018 - 2019

 

 

TT

 

Họ và tên

Ngày, tháng, năm, sinh

 

Nữ

 

Nơi sinh

 

Đại chỉ

 

Họ và tên cha mẹ

Ghi chú

  1.  

Trần Gia

Bảo

11/02/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Sơn

Trần Bảo Xuyên

 

  1.  

Cao Thái

Bảo

29/10/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Trung

Cao Xuân Minh

 

  1.  

Trương Thị

Chi

22/01/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Thượng

Trương Văn Thuyên

 

  1.  

Trương Mạnh

Cường

19/07/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Thượng

Trương Văn Thanh

 

  1.  

Trương T Thùy

Dung

22/12/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Thượng

Trương Văn Tính

 

  1.  

Trương Đình

Duy

18/06/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Thượng

Trương Đình Hóa

 

  1.  

Đinh Hoàng

Gia

24/07/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Trung

Đinh Thanh Quang

 

  1.  

Thái Văn

25/03/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Trung

Thái Thế Thường

 

  1.  

Trương Đình

Hoàng

04/12/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Sơn

Trương Đình Lai

 

  1.  

Nguyễn Bảo

Hoàng

07/12/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tiểu khu 1

TT Quy Đạt

Nguyễn Quốc Huy

DT chứt

  1.  

Đinh Thị Minh

Huệ

30/01/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Trung

Đinh Minh Thanh

 

  1.  

Trần Huy

Hưng

04/03/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Thượng

Trần Đức Anh

 

  1.  

Trương Tuấn

Kiệt

11/05/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Thượng

Trương Hữu Thịnh

 

  1.  

Thái Công

Minh

30/04/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Sơn

Thái Văn Anh

 

  1.  

Trương T Kim

Oanh

24/06/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Thượng

Trương Đình Sáng

 

  1.  

Trương Thiên

Phúc

31/07/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Trung

Trương Văn Hóa

 

  1.  

Thái Thị

Trang

10/03/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Sơn

Thái Văn Bắc

 

  1.  

Trương Đình

Tùng

16/06/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Sơn

Trương Đình Định

 

  1.  

Trương Thị

Tường

29/03/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Thượng

Trương Văn Pháo

 

20

Thái Phong

22/11/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Trung

Thái Văn Đại

 

21

Trương Văn

Vỹ

25/02/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Tân Trung

Trương Văn Lưu

 

 

Tổng số: 21;  nữ 06;  Dân tộc: 01;  Sinh năm 2012: 21

 

 

 

 

   PHÒNG GD - ĐT MINH HOÁ                                           

  TRƯỜNG TIỂU HỌC MINH HOÁ                                                           

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1A5 - NĂM HỌC 2018 - 2019

 

 

 

TT

 

Họ và tên

Ngày, tháng, năm, sinh

 

Nữ

 

Nơi sinh

 

Đại chỉ

 

Họ và tên cha mẹ

Ghi chú

  1.  

Đinh Gia

Bảo

14/4/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Lạc Thiện

Đinh Thanh Du

 

  1.  

Trương Song

Hiếu

11/7/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Lạc Thiện

Trương Văn Minh

 

3

Đinh Minh

Huy

17/3/2012

 

Minh Hóa - Quảng Bình

Lạc Thiện

Đinh Văn Kiểu

 

4

Nguyễn Thị Nhật

Linh

16/1/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

Lạc Thiện

Nguyễn Văn Hào

 

5

Đinh Bảo

Thi

15/4/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

Lạc Thiện

Đinh Văn Anh

 

6

Đinh Bảo

Trâm

19/11/2012

X

Minh Hóa - Quảng Bình

Lạc Thiện

Đinh Xuân Mến

 

                                                                                                            

Tổng số: 06;  nữ 03;  Sinh năm 2012: 06

 

 

Thời tiết hiện tại
Thống kê truy cập
Đơn vị trực thuộc
Phòng GD&ĐT MInh Hóa
qc2
qc3
 
 
 
Thiết kế website        
 
^ Về đầu trang